phụ nhân

phụ nhân

Phụ nhân đang ngồi đọc sách trong thư phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ: Từ dùng để chỉ một người thuộc giới nữ, thường người đã trưởng thành.
    • Vợ: Trong ngữ cảnh gia đình, "phụ nhân" có thể dùng để chỉ người vợ một cách tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phụ nhân ấy tài thơ phú rất đặc sắc. (Người phụ nữ ấy tài làm thơ rất đặc sắc.)
    • Xin mời phụ nhân của ngài vào trong. (Xin mời vợ của ngài vào trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Phụ nhân" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong văn chương cổ, phim ảnh lịch sử hoặc các ngữ cảnh mang tính nghi lễ, tôn kính.
    • Trong các bộ phim cổ trang, các bậc quân vương thường xưng hô vợ mình "phụ nhân".
Biến thể từ gần giống
  • Phụ nữ (danh từ): Từ hiện đại, phổ biến hơn, dùng để chỉ giới nữ nói chung.
  • Đàn bà (danh từ): Từ chỉ phụ nữ, có thể mang sắc thái bình dân hoặc thiếu trang trọng trong một số ngữ cảnh.
  • Phu nhân (danh từ): Từ trang trọng, thường dùng để chỉ vợ của một người địa vị, hoặc để tôn xưng một người phụ nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ giới: Chỉ giới tính nữ.
  • Nữ nhân: Từ cổ, chỉ người phụ nữ.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Phụ nhân" mang sắc thái tôn trọng, lịch sự nhưng đã . Người học nên ưu tiên sử dụng từ "phụ nữ" trong hầu hết các tình huống giao tiếp hiện đại.
  • Ngữ cảnh: Chỉ nên dùng "phụ nhân" khi muốn tạo không khí cổ xưa, trang trọng hoặc khi đọc, phân tích các tác phẩm văn học .